bây giờ

Học thuật
Thân thiện
bây giờ

Bây giờ là tám giờ sáng.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này: Từ dùng để chỉ thời điểm ngay lúc đang phát ngôn hoặc thời điểm rất gần với hiện tại.
    • Hiện nay, hiện tại: Chỉ một giai đoạn thời gian bao quát hơn, bao gồm thời điểm hiện tại những thời gian gần kề trước sau đó.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Bây giờ tám giờ. (Thời điểm hiện tại tám giờ.)
    • Bây giờ phải ra đi. (Ngay lúc này cần phải ra đi.)
    • Bây giờ nước chúng ta được độc lập tự do. (Hiện nay đất nước chúng ta đã được độc lập tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cho đến bây giờ": Nhấn mạnh một sự việc kéo dài từ quá khứ vẫn còn tiếp diễn hoặc hiệu lựcthời điểm hiện tại.

    • Cho đến bây giờ, tôi vẫn chưa nhận được tin tức . (Tính đến thời điểm này, tôi vẫn chưa nhận được thông tin nào.)
  • "Ngay bây giờ": Nhấn mạnh tính tức thời, ngay lập tức của thời điểm được nói đến.

    • Công việc này cần được hoàn thành ngay bây giờ. (Công việc này phải được làm xong ngay lập tức.)
  • "Từ bây giờ": Chỉ thời điểm bắt đầu từ hiện tại trở về sau.

    • Từ bây giờ, chúng ta sẽ cố gắng hơn. (Kể từ lúc này, chúng ta sẽ nỗ lực nhiều hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiện giờ (phó từ): Cùng nghĩa với "bây giờ", dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Hiện giờ tình hình đã ổn định. (Lúc này tình hình đã ổn định.)
  • Hiện nay (phó từ): Chỉ một giai đoạn thời gian hiện tại mang tính bao quát, thường dùng để nói về tình hình, xu hướng chung.

    • Hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh. (Vào thời điểm hiện tại, công nghệ phát triển cực kỳ nhanh chóng.)
  • Lúc này (phó từ): Cách nói nhấn mạnh vào chính thời khắc đang được đề cập.

    • Lúc này đây, tôi mới thực sự hiểu. (Chính vào khoảnh khắc này, tôi mới thực sự thấu hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Giờ (phó từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "bây giờ".

    • Giờ thì tôi hiểu rồi. (Bây giờ thì tôi đã hiểu.)
  • Nay (phó từ): Từ cổ, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các thành ngữ.

    • Cho đến ngày nay. (Cho đến thời điểm hiện tại.)
Các cụm từ liên quan
  • Đến bây giờ: Nhấn mạnh việc một sự việc kéo dài vẫn tồn tạihiện tại.

    • Anh ấy đến bây giờ vẫn chưa về. (Tính đến lúc này, anh ấy vẫn chưa trở về.)
  • Bây giờ hoặc không bao giờ: Thành ngữ nhấn mạnh cơ hội duy nhất, phải hành động ngay.

    • Đây cơ hội cuối cùng, bây giờ hoặc không bao giờ. (Đây cơ hội cuối cùng, phải làm ngay hoặc sẽ mất vĩnh viễn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bây chừ (phương ngữ): Cách nói địa phương, đặc biệtmiền Trung, có nghĩa tương đương "bây giờ".

    • Bây chừ mưa to lắm. (Bây giờ mưa rất to.)
  • Giờ này: Nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể đang được nói đến, thường dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán.

    • Giờ này anh vẫn chưa ăn cơm à? (Đến giờ này rồi anh vẫn chưa dùng bữa sao?)
bây giờ

Bây giờ là tám giờ sáng.

  1. đ. Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này. Bây giờ tám giờ.