bây giờ
- Phó từ:
- Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này: Từ dùng để chỉ thời điểm ngay lúc đang phát ngôn hoặc thời điểm rất gần với hiện tại.
- Hiện nay, hiện tại: Chỉ một giai đoạn thời gian bao quát hơn, bao gồm thời điểm hiện tại và những thời gian gần kề trước và sau đó.
- Phó từ:
- Bây giờ là tám giờ. (Thời điểm hiện tại là tám giờ.)
- Bây giờ phải ra đi. (Ngay lúc này cần phải ra đi.)
- Bây giờ nước chúng ta được độc lập và tự do. (Hiện nay đất nước chúng ta đã được độc lập và tự do.)
"Cho đến bây giờ": Nhấn mạnh một sự việc kéo dài từ quá khứ và vẫn còn tiếp diễn hoặc có hiệu lực ở thời điểm hiện tại.
- Cho đến bây giờ, tôi vẫn chưa nhận được tin tức gì. (Tính đến thời điểm này, tôi vẫn chưa nhận được thông tin nào.)
"Ngay bây giờ": Nhấn mạnh tính tức thời, ngay lập tức của thời điểm được nói đến.
- Công việc này cần được hoàn thành ngay bây giờ. (Công việc này phải được làm xong ngay lập tức.)
"Từ bây giờ": Chỉ thời điểm bắt đầu từ hiện tại trở về sau.
- Từ bây giờ, chúng ta sẽ cố gắng hơn. (Kể từ lúc này, chúng ta sẽ nỗ lực nhiều hơn.)
Hiện giờ (phó từ): Cùng nghĩa với "bây giờ", dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Hiện giờ tình hình đã ổn định. (Lúc này tình hình đã ổn định.)
Hiện nay (phó từ): Chỉ một giai đoạn thời gian hiện tại mang tính bao quát, thường dùng để nói về tình hình, xu hướng chung.
- Hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh. (Vào thời điểm hiện tại, công nghệ phát triển cực kỳ nhanh chóng.)
Lúc này (phó từ): Cách nói nhấn mạnh vào chính thời khắc đang được đề cập.
- Lúc này đây, tôi mới thực sự hiểu. (Chính vào khoảnh khắc này, tôi mới thực sự thấu hiểu.)
Giờ (phó từ): Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn của "bây giờ".
- Giờ thì tôi hiểu rồi. (Bây giờ thì tôi đã hiểu.)
Nay (phó từ): Từ cổ, trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các thành ngữ.
- Cho đến ngày nay. (Cho đến thời điểm hiện tại.)
Đến bây giờ: Nhấn mạnh việc một sự việc kéo dài và vẫn tồn tại ở hiện tại.
- Anh ấy đến bây giờ vẫn chưa về. (Tính đến lúc này, anh ấy vẫn chưa trở về.)
Bây giờ hoặc không bao giờ: Thành ngữ nhấn mạnh cơ hội duy nhất, phải hành động ngay.
- Đây là cơ hội cuối cùng, bây giờ hoặc không bao giờ. (Đây là cơ hội cuối cùng, phải làm ngay hoặc sẽ mất vĩnh viễn.)
Bây chừ (phương ngữ): Cách nói địa phương, đặc biệt ở miền Trung, có nghĩa tương đương "bây giờ".
- Bây chừ mưa to lắm. (Bây giờ mưa rất to.)
Giờ này: Nhấn mạnh vào thời điểm cụ thể đang được nói đến, thường dùng trong câu hỏi hoặc câu cảm thán.
- Giờ này mà anh vẫn chưa ăn cơm à? (Đến giờ này rồi mà anh vẫn chưa dùng bữa sao?)
- đ. Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này. Bây giờ là tám giờ.
Từ gần giống
Proverbs and Idioms
- Quen nhau từ thuở hàn vi, bây giờ sang trọng sá chi thân hèn
- Xưa rày ăn đâu ở đâu, bây giờ được miếng bánh dầu ăn riêng
- Có ai cho gà rừng ăn thóc lúa bao giờ, vậy mà bây giờ có thóc mà ăn lại còn chê là thóc lép và không ăn
- Sẩy chân bây giờ. đã có ngọn sào, sẩy miệng biết nói làm sao
- Xưa kia ăn đâu ở đâu, bây giờ có bí chê bầu là hôi
- Khi xưa ăn những gạo vay, bây giờ mó đến cái chày giả hơi